Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bánh xe dự phòng" (1)
bánh xe dự phòng

Tiếng Anh
Danh từemergency tires, spare tires
Từ liên quan "bánh xe dự phòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bánh xe dự phòng" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
